喃
Không có kết nối internet.
No internet connection.
Thử lại / Try Again
The internet connection is unavailable. Please check your connection and try again.
← Search
U+F181C
11 strokes
Nôm
chởm
切
Meanings
chởm
(1)
Từ Điển Chữ Nôm Dẫn Giải
Lởm chởm: Như __
Etymology: F2: sơn 山⿱枕 chẩm
Examples
chởm
(1)
蒸
𣳔
渃
𬂆
𤽸
銳
Chưng dòng nước lãng đãng. Đá trắng nhọn chởm chởm.
Source: tdcndg | Thi kinh giải âm, III, 48b