喃
Không có kết nối internet.
No internet connection.
Thử lại / Try Again
The internet connection is unavailable. Please check your connection and try again.
← Search
U+F17F1
5 strokes
Nôm
thổn
切
Meanings
thổn
(1)
Từ Điển Chữ Nôm Dẫn Giải
Thức thổn: Như __
Etymology: C2 → G2: thốn 寸 →
Examples
thổn
(1)
𡛔
坤
𢲛
胣
英
䧺
當
干
式
呐
共
杲
娘
Gái khôn dò dạ anh hùng. Đương cơn thức thổn nói cùng Cảo Nương.
Source: tdcndg | Thiên Nam ngữ lục ngoại kỷ, 43a