喃
Không có kết nối internet.
No internet connection.
Thử lại / Try Again
The internet connection is unavailable. Please check your connection and try again.
← Search
U+F17BE
12 strokes
Nôm
rãi
切
Meanings
rãi
(1)
Từ Điển Chữ Nôm Dẫn Giải
Rộng rãi: Như __
Etymology: F1: đại 大⿱待 đãi
Examples
rãi
(1)
科
目
唯
𨍦
尼
買
買
𪽝
福
田
𢌌
青
青
Khoa mục dõi sau này mãi mãi. Bởi phúc điền rộng rãi thênh thênh.
Source: tdcndg | Âm chất văn giải âm, 22a