喃
Không có kết nối internet.
No internet connection.
Thử lại / Try Again
The internet connection is unavailable. Please check your connection and try again.
← Search
U+F17BC
14 strokes
Nôm
đậy
切
Meanings
đậy
(1)
Từ Điển Chữ Nôm Dẫn Giải
Như
:đậy
Etymology: F1: đại 大⿱盖 cái
Examples
đậy
(1)
卒
鋪
𫥨
醜
車
吏
Tốt phô ra, xấu xa đậy lại.
Source: tdcndg | Nam quốc phương ngôn tục ngữ bị lục, 36a