喃
Không có kết nối internet.
No internet connection.
Thử lại / Try Again
The internet connection is unavailable. Please check your connection and try again.
← Search
U+F1797
9 strokes
Nôm
lều
切
Meanings
lều
(1)
Từ Điển Chữ Nôm Dẫn Giải
Như
𦫼
:lều
Etymology: F2: thổ 土⿰𦫼 lều
Examples
lều
(1)
𠄼
间
𦹵
湿
离
卑
𡉦
最
𣎀
溇
𱫛
𤇥
𤍶
Năm gian lều cỏ thấp le te. Ngõ tối đêm sâu đóm lập lòe.
Source: tdcndg | Quế Sơn thi tập, 6a