喃
Không có kết nối internet.
No internet connection.
Thử lại / Try Again
The internet connection is unavailable. Please check your connection and try again.
← Search
U+F170C
8 strokes
Nôm
gù
切
Meanings
gù
(1)
Từ Điển Chữ Nôm Dẫn Giải
Tiếng kêu trầm, kéo dài của loài chim.
Etymology: F2: khẩu 口⿰句 → 勹 câu
Examples
gù
(1)
𦠳
𡶀
𪀄
隐
𦲿
青
Sườn núi chim gù ẩn lá xanh.
Source: tdcndg | Ca trù thể cách, 16a