喃
Không có kết nối internet.
No internet connection.
Thử lại / Try Again
The internet connection is unavailable. Please check your connection and try again.
← Search
U+F164E
17 strokes
Nôm
gắng
切
Meanings
gắng
Từ Điển Chữ Nôm Dẫn Giải
Như
亘
:gắng
Etymology: F1: cắng 亙 → 亘⿰強 cưỡng
Examples
gắng
𱜢
泥
浪
固
𱜢
泥
浪
庄
強
尋
𦷾
Nào nơi rằng có, nào nơi rằng chăng. Gắng gượng tìm đấy.
Source: tdcndg | Thi kinh đại toàn tiết yếu diễn nghĩa, II, 15b