喃
Không có kết nối internet.
No internet connection.
Thử lại / Try Again
The internet connection is unavailable. Please check your connection and try again.
← Search
U+F164A
11 strokes
Nôm
vài
切
Meanings
vài
Từ Điển Chữ Nôm Dẫn Giải
Như
𠄩
:vài
Etymology: F1: nhị 二⿰為 vi
Examples
vài
除
渚
体
𢼂
𪞷
𪮩
𢬣
鲁
𦝉
初
麻
探
𩲡
Vài giờ chưa thấy sổ (xổ) ra. Thò tay lỗ đẻ sờ mà thăm coi.
Source: tdcndg | Dương Từ - Hà Mậu, tr. 54