喃
Không có kết nối internet.
No internet connection.
Thử lại / Try Again
The internet connection is unavailable. Please check your connection and try again.
← Search
U+F0C8E
13 strokes
Nôm
chéo
切
Meanings
chéo
(1)
Từ Điển Chữ Nôm Dẫn Giải
Khăn chéo: khăn gói, cuộn xếp theo hình tam giác.
Etymology: F1: khúc 曲⿰呌 khiếu
Examples
chéo
(1)
巾
Khăn chéo.
Source: tdcndg | Tự Đức thánh chế tự học giải nghĩa ca, IX, 2a