喃
Không có kết nối internet.
No internet connection.
Thử lại / Try Again
The internet connection is unavailable. Please check your connection and try again.
← Search
U+F0B45
26 strokes
Nôm
chìa
切
Meanings
chìa
Từ Điển Chữ Nôm Dẫn Giải
Cái để ngoáy mở ổ khóa.
Etymology: F2: kim 釒⿰題 đề
Examples
chìa
甕
銙
吏
𩦓
𦋦
Ống khóa lại. Chìa mở ra.
Source: tdcndg | Tự Đức thánh chế tự học giải nghĩa ca, IX, 14a