喃
Không có kết nối internet.
No internet connection.
Thử lại / Try Again
The internet connection is unavailable. Please check your connection and try again.
← Search
U+F0949
17 strokes
Nôm
sau
切
Meanings
sau
(1)
Từ Điển Chữ Nôm Dẫn Giải
Như
𱔹
:sau
Etymology: F1: hậu 婁⿰后 lâu
Examples
sau
(1)
𧟝
𧟝
Vạt trước. Vạt sau.
Source: tdcndg | Tự Đức thánh chế tự học giải nghĩa ca, IX, 3b