喃
Không có kết nối internet.
No internet connection.
Thử lại / Try Again
The internet connection is unavailable. Please check your connection and try again.
← Search
U+F0947
23 strokes
Nôm
ngựa
切
Meanings
ngựa
(1)
Từ Điển Chữ Nôm Dẫn Giải
Như
馭
:ngựa
Etymology: F1: mã 馬⿰義 → 𱻊 nghĩa
Examples
ngựa
(1)
云
仙
頭
隊
金
魁
𢬣
扲
鐐
泊
𨉓
𡓮
烏
Vân Tiên đầu đội kim khôi. Tay cầm rìu bạc, mình ngồi ngựa ô.
Source: tdcndg | Lục Vân Tiên truyện, 44b