喃
Không có kết nối internet.
No internet connection.
Thử lại / Try Again
The internet connection is unavailable. Please check your connection and try again.
← Search
U+F08F3
25 strokes
Nôm
tuổi
切
Meanings
tuổi
(1)
Từ Điển Chữ Nôm Dẫn Giải
Như
碎
:tuổi
Etymology: F1: tuế 歳⿰最 tối
Examples
tuổi
(1)
𡥵
空
沛
群
疎
仄
浪
春
闷
桃
絲
拱
𫅷
Tuổi con không phải còn thơ. Chắc rằng xuân muộn đào tơ cũng già.
Source: tdcndg | Phương Hoa bị lục, 51a