喃
Không có kết nối internet.
No internet connection.
Thử lại / Try Again
The internet connection is unavailable. Please check your connection and try again.
← Search
U+F06E0
19 strokes
Nôm
bấy
切
Meanings
bấy
(1)
Từ Điển Chữ Nôm Dẫn Giải
Như
𠇍
:bấy
Etymology: D1: bế 閉⿰彼 bỉ
Examples
bấy
(1)
太
師
駕
下
跪
𠸫
烏
戈
賊
意
𥹰
拱
為
Thái sư giá hạ quỳ tâu. Ô Qua giặc ấy bấy lâu cũng vì.
Source: tdcndg | Lục Vân Tiên truyện, 48b