Meanings
đỏ
Giúp Đọc Nôm và Hán Việt
đắt đỏ; đỏ đen; màu đỏ; lòng đỏ
Giúp Đọc Nôm và Hán Việt
1.
Màu Hv Xích: Máu đỏ ruột mềm
2.
Xấu hổ: Đỏ mặt
3.
May mắn: Vận đỏ; Chơi trò đỏ đen
4.
Phải trả nhiều tiền: Vật giá đắt đỏ
5.
Cụm từ: Đỏ lửa (* đốt lửa; * nấu bếp; Ba lần đỏ lửa)
Etymology: (Hv đỗ; xích đỗ)(xích ½ đổ)(xích đô; xích đổ)