Meanings
loảng
Giúp Đọc Nôm và Hán Việt
loảng xoảng
Giúp Đọc Nôm và Hán Việt
1.
Tiếng kim loại chạm nhau: Loảng xoảng
2.
Tiếng vỡ kêu vang: Ngói rơi loảng choảng
Etymology: nhĩ loan
Không có kết nối internet.
No internet connection.
Etymology: nhĩ loan