喃
Không có kết nối internet.
No internet connection.
Thử lại / Try Again
The internet connection is unavailable. Please check your connection and try again.
← Search
U+F045B
16 strokes
Nôm
Rad:
糸
quạng
切
Meanings
quạng
(3)
Giúp Đọc Nôm và Hán Việt
quờ quạng
Giúp Đọc Nôm và Hán Việt
1.
Ngập ngừng như mất phương hướng: Quờ quạng; Loạng quạng
2.
Ánh mờ ban chiều: Cập quạng tối
Etymology: (mục quang)(mục quảng)(quận miên)