喃
Không có kết nối internet.
No internet connection.
Thử lại / Try Again
The internet connection is unavailable. Please check your connection and try again.
← Search
U+F03EB
12 strokes
Nôm
Rad:
禾
bừa
切
Meanings
bừa
(4)
Giúp Đọc Nôm và Hán Việt
cày bừa; bừa bãi
Giúp Đọc Nôm và Hán Việt
1.
Dụng cụ có răng giúp san đất, giẫy cỏ
2.
Việc san đất giẫy cỏ
3.
Không suy xét: Bừa bãi; Vứt bừa
Etymology: (Hv lỗi ba: bá) (lỗi ½ bà; hoà trợ)