喃
Không có kết nối internet.
No internet connection.
Thử lại / Try Again
The internet connection is unavailable. Please check your connection and try again.
← Search
U+F038F
20 strokes
Nôm
sởn
切
Meanings
sởn
(2)
Giúp Đọc Nôm và Hán Việt
1.
Phản ứng khi sợ: Thấy mà sởn gai ốc
2.
Mọc mạnh, lớn tươi: Cây cối sởn sơ
Etymology: (Hv sản)(nạch xưởng; xiển)