喃
Không có kết nối internet.
No internet connection.
Thử lại / Try Again
The internet connection is unavailable. Please check your connection and try again.
← Search
U+F02B5
20 strokes
Nôm
Rad:
木
mắm
切
Meanings
mắm
(5)
Giúp Đọc Nôm và Hán Việt
mắm muối, nước mắm
Giúp Đọc Nôm và Hán Việt
1.
Nước cá bốc men
2.
Cây mọc ven biển
3.
Thêu dệt: Thêm mắm muối
4.
Âm khác của Mím* , Mặm* : Mắm môi mắm lợi
Etymology: (ngư mẩm)(lỗ cấm)