喃
Không có kết nối internet.
No internet connection.
Thử lại / Try Again
The internet connection is unavailable. Please check your connection and try again.
← Search
U+F028C
11 strokes
Nôm
Rad:
木
giại
切
Meanings
giại
(3)
Giúp Đọc Nôm và Hán Việt
giại (tấm phên trước hè ban ngày chống lên, ban đêm cụp xuống)
Giúp Đọc Nôm và Hán Việt
1.
Tấm phên trước hè: ban ngày chống lên, ban đêm cụp xuống
2.
Nới rộng thêm nhà ở: Giại thêm một chái ở đầu nhà
Etymology: trãi; mộc trãi
(giại) | Nôm Na Việt