喃
Không có kết nối internet.
No internet connection.
Thử lại / Try Again
The internet connection is unavailable. Please check your connection and try again.
← Search
U+F0115
10 strokes
Nôm
Rad:
水
tráng
切
Meanings
tráng
(5)
Giúp Đọc Nôm và Hán Việt
tráng chén, tráng miệng
Giúp Đọc Nôm và Hán Việt
1.
Dàn mỏng và bằng: Tráng nền nhà
2.
Rửa sơ: Tráng chén
3.
Ăn chép miệng: Tráng miệng sau bữa
4.
Từ đệm sau Lính*
Etymology: Hv tráng