U+F00178 strokesNôm
giếng
切
Meanings
Giúp Đọc Nôm và Hán Việt
Hố sâu cho nước: Ếch ngồi đáy giếng
Etymology: (Hv tỉnh)(thuỷ tỉnh; thạch tỉnh)(chính tỉnh; tỉnh kiến)(thuỷ chính)
Không có kết nối internet.
No internet connection.
Etymology: (Hv tỉnh)(thuỷ tỉnh; thạch tỉnh)(chính tỉnh; tỉnh kiến)(thuỷ chính)