喃
Không có kết nối internet.
No internet connection.
Thử lại / Try Again
The internet connection is unavailable. Please check your connection and try again.
← Search
𲍨
U+32368
26 strokes
Nôm
âu
切
Meanings
âu
Từ Điển Chữ Nôm Dẫn Giải
Như
鷗
:âu
Etymology: F2: âu 𲍨 điểu
Examples
âu
[?]
椒
疎
産
溋
頭
𪤠
𢒎
鷺
𡳳
𡌿
浽
𲍨
[?] tiêu sơ sẵn mặt duềnh. Đầu doi bay lộ, cuối ghềnh nổi âu.
Source: tdcndg | Hoa tiên nhuận chính, 2a