喃
Không có kết nối internet.
No internet connection.
Thử lại / Try Again
The internet connection is unavailable. Please check your connection and try again.
← Search
𲍣
U+32363
20 strokes
Nôm
anh
切
Meanings
anh
(1)
Từ Điển Chữ Nôm Dẫn Giải
Chim vàng oanh, tiếng hót hay.
Etymology: A1: 鸚 → 𲍣 anh
Examples
anh
(1)
過
朝
𢧚
㐌
𱔩
𠴔
燕
𲍣
Quá chiều nên đã chán chường yến anh.
Source: tdcndg | Kim Vân Kiều tân truyện, 11b