喃
Không có kết nối internet.
No internet connection.
Thử lại / Try Again
The internet connection is unavailable. Please check your connection and try again.
← Search
𲍡
U+32361
18 strokes
Nôm
quạ
切
Meanings
quạ
(1)
Từ Điển Chữ Nôm Dẫn Giải
Như
过
:quạ
Etymology: F2: điểu 鳥⿰過 → 过 quá
Examples
quạ
(1)
𣇜
𩙌
霜
搥
𠓨
埬
𦲹
許
蒙
𦋦
朱
𲍡
奴
雷
Buổi gió sương chui vào đống rạ. Hở mông ra cho quạ nó lôi.
Source: tdcndg | Quốc phong thi tập hợp thái, 25a