喃
Không có kết nối internet.
No internet connection.
Thử lại / Try Again
The internet connection is unavailable. Please check your connection and try again.
← Search
𲍀
U+32340
22 strokes
Nôm
thờn
切
Meanings
thờn
(1)
Từ Điển Chữ Nôm Dẫn Giải
Thờn bơn: Như __
Etymology: F2: ngư 魚⿰船 thuyền
Examples
thờn
(1)
𲍀
班
𠹾
卒
𠬠
皮
Thờn bơn chịu tốt một bề.
Source: tdcndg | Nam quốc phương ngôn tục ngữ bị lục, 12b