喃
Không có kết nối internet.
No internet connection.
Thử lại / Try Again
The internet connection is unavailable. Please check your connection and try again.
← Search
𱿻
U+31FFB
15 strokes
Nôm
sâu
切
Meanings
sâu
(1)
Từ Điển Chữ Nôm Dẫn Giải
Như
蝼
:sâu
Etymology: F2: lâu 婁 → 娄⿱虫 trùng
Examples
sâu
(1)
雖
罰
濫
𤠄
狺
共
越
吏
咹
蝼
𲀇
𲀎
𱿦
見
蛽
Tuy phạt làm gà ngan cùng vịt, lại ăn sâu bọ mòng muỗi kiến mối.
Source: tdcndg | Lý Tướng công chép sự Minh ty, 48a