喃
Không có kết nối internet.
No internet connection.
Thử lại / Try Again
The internet connection is unavailable. Please check your connection and try again.
← Search
𱾣
U+31FA3
15 strokes
Nôm
muôn
切
Meanings
muôn
(1)
Từ Điển Chữ Nôm Dẫn Giải
Như
门
:muôn
Etymology: F1: môn 門 → 门⿵萬 vạn
Examples
muôn
(1)
𢜠
𤤰
𱾣
歲
御
凱
𧏵
𢜠
𤤰
𱾣
歲
𩈘
𧏵
熙
熙
Mừng vua muôn tuổi ngự ngai rồng. Mừng vua muôn tuổi mặt rồng hây hây.
Source: tdcndg | Ca trù thể cách, 1b