喃
Không có kết nối internet.
No internet connection.
Thử lại / Try Again
The internet connection is unavailable. Please check your connection and try again.
← Search
𱸗
U+31E17
16 strokes
Nôm
níp
切
Meanings
níp
(1)
Từ Điển Chữ Nôm Dẫn Giải
Như
篋
:níp
Etymology: F2: trúc ⺮⿱聶 → 聂 nhiếp
Examples
níp
(1)
笈
丐
𱸗
𡃋
“Cấp”: cái níp tròn.
Source: tdcndg | Đại Nam quốc ngữ, 40b