喃
Không có kết nối internet.
No internet connection.
Thử lại / Try Again
The internet connection is unavailable. Please check your connection and try again.
← Search
𱸉
U+31E09
14 strokes
Nôm
Rad:
竹
Class: C2
lông
切
Meanings
lông
(2)
Giúp Đọc Nôm và Hán Việt
lông lá
Từ Điển Chữ Nôm Dẫn Giải
Như
:lông
Etymology: C2: 籠 → 𱸉 lung
Examples
lông
(2)
文
臺
武
臺
𱺵
檜
𱸉
眉
“Văn đài vũ đài” là cuối lông mày.
Source: tdcndg | Trùng san chỉ nam bị loại các bộ dã đàm đại toàn, 13b
𱸉
堆
蟄
蟄
似
旗
𱽐
劳
Lông đuôi chập chập tựa cờ bông lau.
Source: tdcndg | Trùng san chỉ nam bị loại các bộ dã đàm đại toàn, 56a