喃
Không có kết nối internet.
No internet connection.
Thử lại / Try Again
The internet connection is unavailable. Please check your connection and try again.
← Search
𱸅
U+31E05
14 strokes
Nôm
bè
切
Meanings
bè
Từ Điển Chữ Nôm Dẫn Giải
Phương tiện di chuyển trên nước do kết vật liệu mà thành mảng nổi.
Etymology: F2: trúc ⺮⿱坡 pha
Examples
bè
筏
𱸅
“Phiệt”: bè.
Source: tdcndg | Ngũ thiên tự dịch Quốc ngữ, 28a