喃
Không có kết nối internet.
No internet connection.
Thử lại / Try Again
The internet connection is unavailable. Please check your connection and try again.
← Search
𱱅
U+31C45
23 strokes
Nôm
nét
切
Meanings
nét
(1)
Từ Điển Chữ Nôm Dẫn Giải
Như
:nét
Etymology: F1: niết 湼 → ⿰畫 họa
Examples
nét
(1)
風
霜
特
𨤔
天
然
[
墁
]
𠸦
𱱅
筆
強
𥆾
強
鮮
Phong sương được vẻ thiên nhiên. Mặn khen nét bút càng nhìn càng tươi.
Source: tdcndg | Kim Vân Kiều tân truyện, 9a