喃
Không có kết nối internet.
No internet connection.
Thử lại / Try Again
The internet connection is unavailable. Please check your connection and try again.
← Search
𱬜
U+31B1C
17 strokes
Nôm
tro
切
Meanings
tro
(1)
Từ Điển Chữ Nôm Dẫn Giải
Như
𱪵
:tro
Etymology: F2: hoả 火⿰誅 tru
Examples
tro
(1)
𥙩
物
𤈞
𠓨
𱬜
Lấy vật lùi vào trong tro.
Source: tdcndg | Tự Đức thánh chế tự học giải nghĩa ca, V, 5a