喃
Không có kết nối internet.
No internet connection.
Thử lại / Try Again
The internet connection is unavailable. Please check your connection and try again.
← Search
𱫗
U+31AD7
12 strokes
Nôm
sắng
切
Meanings
sắng
(1)
Từ Điển Chữ Nôm Dẫn Giải
Sốt sắng: nóng lòng mong chờ.
Etymology: F2: hoả 火⿰肯 khảng
Examples
sắng
(1)
停
𱬎
𱫗
渚
靈
争
扦
𣛠
𡗶
朱
乙
特
停
Đừng sốt sắng, chớ lanh chanh. Then máy trời cho ắt được dành.
Source: tdcndg | Hồng Đức quốc âm thi tập, 60a