喃
Không có kết nối internet.
No internet connection.
Thử lại / Try Again
The internet connection is unavailable. Please check your connection and try again.
← Search
𱤢
U+31922
17 strokes
Nôm
son
切
Meanings
son
Từ Điển Chữ Nôm Dẫn Giải
Như
𣗾
:son
Etymology: F1: luân 崙⿱朱 chu
Examples
son
䏧
棗
熙
熙
𡥵
𥉴
鳯
枚
𱤢
卒
卒
丐
鬚
𧏵
Da táo hây hây, con mắt phượng. Môi son chót chót, cái râu rồng.
Source: tdcndg | Hồng Đức quốc âm thi tập, 73b