喃
Không có kết nối internet.
No internet connection.
Thử lại / Try Again
The internet connection is unavailable. Please check your connection and try again.
← Search
𱠅
U+31805
11 strokes
Nôm
Rad:
手
Class: F2
ngón
切
Meanings
ngón
Giúp Đọc Nôm và Hán Việt
ngón tay; ngón nghề
Từ Điển Chữ Nôm Dẫn Giải
Như
阮
:ngón
Etymology: F2: thủ 手⿰言 ngôn
Examples
ngón
竹
痴
𱠅
兎
絲
𣳔
𱭚
鸞
Trúc se ngón thỏ, tơ chùng phím loan.
Source: tdcndg | Kim Vân Kiều tân truyện, 6a
𣃣
朋
𱠅
𢬣
唻
𱓊
仍
𦧘
吀
𠯦
仍
羅
𡥵
蝼
𲀅
Vừa bằng ngón tay. Lai dai những thịt, sin sít những lông: - Là con sâu róm.
Source: tdcndg | Tập thơ Nôm dân gian Nam Giao cổ kim lý hạng ca dao chú giải, 202b