喃
Không có kết nối internet.
No internet connection.
Thử lại / Try Again
The internet connection is unavailable. Please check your connection and try again.
← Search
𱘯
U+3162F
8 strokes
Nôm
cả
切
Meanings
cả
(1)
Từ Điển Chữ Nôm Dẫn Giải
Như
奇
:cả
Etymology: F1: khả 可⿰大đại
Examples
cả
(1)
語
𥉫
量
𱘯
高
苔
救
碎
𠬠
課
恩
齐
再
生
Ngửa trông lượng cả cao dày. Cứu tôi một thuở ơn tày tái sinh.
Source: tdcndg | Lục Vân Tiên truyện, 29a