喃
Không có kết nối internet.
No internet connection.
Thử lại / Try Again
The internet connection is unavailable. Please check your connection and try again.
← Search
𱒫
U+314AB
10 strokes
Nôm
két
切
Meanings
két
(1)
Từ Điển Chữ Nôm Dẫn Giải
Tiếng kêu của chim quyên.
Etymology: F2: khẩu 口⿰国 quốc
Examples
két
(1)
㗂
鵑
啯
𱒫
課
𦝄
Tiếng quyên cuốc két thuở trăng.
Source: tdcndg | Quốc âm thi tập, 34b