喃
Không có kết nối internet.
No internet connection.
Thử lại / Try Again
The internet connection is unavailable. Please check your connection and try again.
← Search
𱑮
U+3146E
18 strokes
Nôm
Rad:
厶
Class: F1
bỏ
切
Meanings
bỏ
(2)
Từ Điển Chữ Nôm Dẫn Giải
1.
(Gieo, buông xuống)
2.
Gieo, buông xuống.
Etymology: F1: bổ 補⿱去 khứ
Examples
bỏ
(1)
船
虐
些
𱑮
樔
虐
些
𢶢
𫽄
特
些
𫽖
樔
𱑩
Thuyền ngược ta bỏ sào ngược. Ta chống chẳng được, ta trở sào xuôi.
Source: tdcndg | Lý hạng ca dao, 11b