喃
Không có kết nối internet.
No internet connection.
Thử lại / Try Again
The internet connection is unavailable. Please check your connection and try again.
← Search
𱑜
U+3145C
6 strokes
Nôm
che
切
Meanings
che
(1)
Từ Điển Chữ Nôm Dẫn Giải
Như
支
:che
Etymology: F2: hán 厂⿸支 chi
Examples
che
(1)
牝
牡
立
語
𫁞
排
邑
𱑜
“Tẫn mẫu”: sấp ngửa sắp bày úp che.
Source: tdcndg | Trùng san chỉ nam bị loại các bộ dã đàm đại toàn, 25