喃
Không có kết nối internet.
No internet connection.
Thử lại / Try Again
The internet connection is unavailable. Please check your connection and try again.
← Search
𰇼
U+301FC
11 strokes
Nôm
Rad:
口
Trad:
嘇
sam
thắm
切
Meanings
sam
(1)
Giáo Phận Viện Hán Nôm Việt Nam
(hỏi)
thắm
(3)
Giúp Đọc Nôm và Hán Việt
thắm đượm, thắm tình
Giúp Đọc Nôm và Hán Việt
1.
(Tình nghĩa) đậm đà: Thắm thiết
2.
(Đàn bà) nết na tươi tỉnh: Đằm thắm
Etymology: (Hv thẩm)(khẩu tham)