喃
Không có kết nối internet.
No internet connection.
Thử lại / Try Again
The internet connection is unavailable. Please check your connection and try again.
← Search
𮔔
U+2E514
14 strokes
Nôm
Class: F2
muỗm
mén
切
Meanings
mén
(1)
Từ Điển Chữ Nôm Dẫn Giải
Loài bọ nhỏ (như dế mèn).
Etymology: F2: trùng 虫⿰免 miễn
Examples
mén
(1)
頭
㙴
𡥵
𮔔
咦
咦
哭
霜
Đầu thềm con mén rề rề khóc sương.
Source: tdcndg | Thu dạ lữ hoài ngâm, 4b
Compound Words
1
𡥵𮔔
con muỗm