喃
Không có kết nối internet.
No internet connection.
Thử lại / Try Again
The internet connection is unavailable. Please check your connection and try again.
← Search
𭈖
U+2D216
11 strokes
Nôm
lười
切
Meanings
lười
(1)
Từ Điển Chữ Nôm Dẫn Giải
Như
𢜞
:lười
Etymology: F2: khẩu 口⿰例 lệ
Examples
lười
(1)
計
歳
茄
綿
忽
𦊚
𨑮
文
綿
岌
𡹞
學
綿
𭈖
Kể tuổi nhà min hút [suýt] bốn mươi. Văn min khấp khểnh, học min lười.
Source: tdcndg | Vị thành giai cú tập biên, 10b