Meanings
chích
Giúp Đọc Nôm và Hán Việt
chim chích; chích choè
Từ Điển Chữ Nôm Dẫn Giải
Như 折:chích
Etymology: F2: chích 隻⿰鳥 điểu
Examples
Compound Words2
chim chích•chích choè
Không có kết nối internet.
No internet connection.
Etymology: F2: chích 隻⿰鳥 điểu