喃
Không có kết nối internet.
No internet connection.
Thử lại / Try Again
The internet connection is unavailable. Please check your connection and try again.
← Search
𬳕
U+2CCD5
15 strokes
Nôm
Rad:
首
Class: F1
trốc
切
Meanings
trốc
(2)
Giúp Đọc Nôm và Hán Việt
trên trốc
Từ Điển Chữ Nôm Dẫn Giải
Phía trên, bên trên.
Etymology: F1: thủ 首⿰竹 trúc
Examples
trốc
(1)
太
后
𫀅
𧡊
駭
䧺
𩵜
𦣰
𬳕
橽
刀
烘
扲
𢬣
Thái hậu xem thấy hãi hùng. Cá nằm trốc thớt dao hòng cầm tay.
Source: tdcndg | Thiên Nam ngữ lục ngoại kỷ, 75a