喃
Không có kết nối internet.
No internet connection.
Thử lại / Try Again
The internet connection is unavailable. Please check your connection and try again.
← Search
𬎷
U+2C3B7
13 strokes
Nôm
Rad:
生
Class: F1
ra
切
Meanings
ra
(2)
Giúp Đọc Nôm và Hán Việt
sinh ra
Từ Điển Chữ Nôm Dẫn Giải
Thể hiện, biểu hiện.
Etymology: F1: la 羅 → 𱺵 ⿰生 sinh
Examples
ra
(1)
悉
除
人
我
時
𬎷
相
實
金
剛
Dứt trừ nhân ngã, thời ra tướng thực kim cương.
Source: tdcndg | Cư trần lạc đạo phú, 22b