喃
Không có kết nối internet.
No internet connection.
Thử lại / Try Again
The internet connection is unavailable. Please check your connection and try again.
← Search
𫰣
U+2BC23
8 strokes
Nôm
Rad:
女
Class: F2
Trad:
𡤠
lẽ
切
Meanings
lẽ
Giúp Đọc Nôm và Hán Việt
lẽ mọn, vợ lẽ
Từ Điển Chữ Nôm Dẫn Giải
Vợ thứ, vợ bé.
Etymology: F2: nữ 女⿰禮 → 礼 lễ
Examples
lẽ
𥙩
𫯳
𫜵
𫰣
固
干
之
Lấy chồng làm lẽ có can chi.
Source: tdcndg | Tam nguyên Yên Đổ thi ca, 3a
𫜵
𫰣
咹
鉢
𡎤
𦣰
𥴜
𥯋
Làm lẽ, ăn bát mẻ nằm chiếu manh.
Source: tdcndg | Nam quốc phương ngôn tục ngữ bị lục, 11a
Compound Words
2
𡤠𨳒
lẽ mọn
•
𱙡𡤠
vợ lẽ