喃
Không có kết nối internet.
No internet connection.
Thử lại / Try Again
The internet connection is unavailable. Please check your connection and try again.
← Search
𫪦
U+2BAA6
11 strokes
Nôm
Class: F2
trây
切
Meanings
trây
(1)
Từ Điển Chữ Nôm Dẫn Giải
Bừa phứa, xằng bậy.
Etymology: F2: khẩu 口⿰知 tri
Examples
trây
(1)
低
些
沛
各
柴
𧴤
噅
𧴤
𱒈
呐
𫪦
呐
嘇
Đây ta chẳng phải các thầy. Bói vơ bói vít (vất), nói trây nói xàm.
Source: tdcndg | Lục Vân Tiên truyện, 19a
Compound Words
2
吶𫪦
nói trây
•
𫪦𧴱
trây nợ