喃
Không có kết nối internet.
No internet connection.
Thử lại / Try Again
The internet connection is unavailable. Please check your connection and try again.
← Search
𫞡
U+2B7A1
14 strokes
Nôm
Class: F2
Trad:
爃
vằng
váng
切
Meanings
váng
(1)
Từ Điển Chữ Nôm Dẫn Giải
Đau, choáng.
Etymology: F2: hoả 火⿰榮 → 荣 vinh
Examples
váng
(1)
媄
𫅷
䏾
我
梗
橷
防
欺
焠
𩈘
𫞡
頭
忌
埃
Mẹ già bóng ngả cành dâu. Phòng khi sốt mặt váng đầu cậy ai.
Source: tdcndg | Phan Trần truyện, 6b
Compound Words
1
爃𤊨
vằng vặc